củi đóm

củi đóm

Chúng tôi cần tìm củi đóm để nhóm lửa trại.

Định nghĩa
  1. Danh từ (tập hợp):
    • Củi đóm nói chung: "củi đóm" chỉ chung các loại chất đốt rắn dùng để nhóm lửa, bao gồm củi (gỗ khô) đóm (que lửa, mồi lửa). Đây một từ ghép đẳng lập, trong đó "củi" chỉ thanh gỗ cháy được, "đóm" chỉ que nhỏ dùng để bắt lửa hoặc duy trì lửa.
    • Vật liệu đun nấu thô sơ: Trong bối cảnh nông thôn hoặc đời sống , "củi đóm" dùng để chỉ nguồn nhiên liệu chính cho việc đun nấu, sưởi ấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi còn ít củi đóm để nhóm bếp. (Gia đình tôi còn một ít chất đốt để đun nấu.)
    • Người dân quê phải đi kiếm củi đóm trong rừng. (Người dân nông thôn phải vào rừng lấy gỗ khô que lửa về dùng.)
    • Củi đóm chất thành đống trước sân. (Các loại nhiên liệu rắn được xếp chồng lên nhau ngoài sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củi đóm khô": củi mồi lửa đã được phơi khô để dễ cháy.

    • Củi đóm khô thì nhóm lửa rất nhanh. (Nhiên liệu đã khô sẽ bắt lửa dễ dàng.)
  • "nhóm củi đóm": hành động dùng que lửa củi để tạo ra lửa.

    • Mẹ nhóm củi đóm từ sáng sớm để nấu cơm. (Mẹ đốt lửa bằng gỗ que mồi vào buổi sáng.)
  • "củi đóm rừng": củi đóm lấy từ tự nhiên, không phải mua.

    • Củi đóm rừng tuy thô nhưng bền lửa. (Nhiên liệu từ rừng tuy không tinh chế nhưng cháy lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Củi (danh từ): gỗ khô dùng làm chất đốt.

    • Anh ấy chặt củi để dành mùa đông. (Anh ấy cắt gỗ khô để dự trữ cho mùa lạnh.)
  • Đóm (danh từ): que nhỏ, thường được tẩm dầu hoặc nhựa, dùng để bắt lửa hoặc thắp sáng.

    • Đóm cháy sáng rực trong đêm. (Que lửa tỏa sáng mạnh vào ban đêm.)
  • Chất đốt (danh từ): vật liệu tạo ra năng lượng nhiệt khi cháy.

    • Củi đóm chất đốt phổ biếnvùng nông thôn. (Củi que lửa nguồn nhiên liệu thường dùngnông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Củi lửa: củi lửa nói chung (ít dùng).
  • Nhiên liệu rắn: thuật ngữ chung cho các chất đốtthể rắn như củi, than, rơm.
  • Mồi lửa: vật liệu dễ cháy để khơi lửa (tương tự "đóm").
Thành ngữ liên quan
  • Củi đóm không thiếu, lửa không tàn: ý nói đủ chất đốt thì lửa sẽ cháy mãi; thường dùng để chỉ sự duy trì, bền bỉ.
    • Gia đình họ lúc nào cũng dự trữ củi đóm, nên lửa nhà không bao giờ tắt. (Họ luôn sẵn nhiên liệu, nên lửa không bao giờ hết, ẩn dụ cho sự ấm cúng, đầy đủ.)